Tâm HSK

气管

qìguǎn
khí quản
khí quản; đường hô hấp; ống dẫn khí

气管 (qìguǎn, Hán Việt: khí quản) nghĩa là khí quản; đường hô hấp; ống dẫn khí. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

气 khí · 71 từ

管 quản · 20 từ