Tâm HSK

管道

guǎndào
quản đạo
đường ống; dẫn ống; (nghĩa bóng) kênh thông tin

管道 (guǎndào, Hán Việt: quản đạo) nghĩa là đường ống; dẫn ống; (nghĩa bóng) kênh thông tin. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

管 quản · 20 từ

道 đạo · 41 từ