概率 (gàilǜ, Hán Việt: khái suất) nghĩa là xác suất (toán). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
概 khái · 9 từ
大概dàgàiđại khái概念gàiniànkhái niệm概括gàikuòtóm tắt气概qìgàiphẩm chất cao thượng一概yīgàitất cả概况gàikuàngtình hình chung一概而论yīgàiérlùngộp chung các vấn đề khác nhau概论gàilùnđề cương