概括 (gàikuò, Hán Việt: khái quát) nghĩa là tóm tắt; khái quát; ngắn gọn; theo đề cương chính. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
概 khái · 9 từ
大概dàgàiđại khái概念gàiniànkhái niệm概率gàilǜxác suất气概qìgàiphẩm chất cao thượng一概yīgàitất cả概况gàikuàngtình hình chung一概而论yīgàiérlùngộp chung các vấn đề khác nhau概论gàilùnđề cương