Tâm HSK

概括

gàikuò
khái quát
tóm tắt; khái quát; ngắn gọn; theo đề cương chính

概括 (gàikuò, Hán Việt: khái quát) nghĩa là tóm tắt; khái quát; ngắn gọn; theo đề cương chính. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

概 khái · 9 từ

括 quát · 4 từ