Tâm HSK

餐饮

cānyǐn
xan ẩm
đồ ăn và thức uống; dịch vụ ăn uống; bữa ăn

餐饮 (cānyǐn, Hán Việt: xan ẩm) nghĩa là đồ ăn và thức uống; dịch vụ ăn uống; bữa ăn. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

餐 xan · 15 từ

饮 ẩm · 5 từ