餐饮 (cānyǐn, Hán Việt: xan ẩm) nghĩa là đồ ăn và thức uống; dịch vụ ăn uống; bữa ăn. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
餐 xan · 15 từ
早餐zǎocānbữa sáng餐厅cāntīngphòng ăn晚餐wǎncānbữa tối午餐wǔcānbữa trưa快餐kuàicānthức ăn nhanh中餐zhōngcānbữa trưa西餐xīcānMón ăn kiểu Tây用餐yòngcānăn bữa