Tâm HSK

饮用水

yǐnyòngshuǐ
ẩm dụng thủy
nước uống; nước có thể uống

饮用水 (yǐnyòngshuǐ, Hán Việt: ẩm dụng thủy) nghĩa là nước uống; nước có thể uống. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

饮 ẩm · 5 từ

用 dụng · 53 từ

水 thủy · 59 từ