Tâm HSK

发炎

fāyán
phát viêm
bị viêm; viêm

发炎 (fāyán, Hán Việt: phát viêm) nghĩa là bị viêm; viêm. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

发 phát · 77 từ

炎 viêm · 3 từ