Tâm HSK

炎症

yánzhèng
viêm chứng
viêm nhiễm

炎症 (yánzhèng, Hán Việt: viêm chứng) nghĩa là viêm nhiễm. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

炎 viêm · 3 từ

症 chứng · 7 từ