癌症 (áizhèng, Hán Việt: nham chứng) nghĩa là ung thư. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
癌症 (áizhèng, Hán Việt: nham chứng) nghĩa là ung thư. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.