Tâm HSK

症结

zhēngjié
chứng kết
khối cứng trong bụng (trong y học Trung Quốc); mấu chốt của vấn đề; điểm chính trong…

症结 (zhēngjié, Hán Việt: chứng kết) nghĩa là khối cứng trong bụng (trong y học Trung Quốc); mấu chốt của vấn đề; điểm chính trong…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

症 chứng · 7 từ

结 kết · 27 từ