Tâm HSK

断断续续

duànduànxùxù
đoạn đoạn tục tục
gián đoạn; lúc có lúc không; không liên tục

断断续续 (duànduànxùxù, Hán Việt: đoạn đoạn tục tục) nghĩa là gián đoạn; lúc có lúc không; không liên tục. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

断 đoạn · 16 từ

续 tục · 10 từ