Tâm HSK

水槽

shuǐcáo
thủy tào
bồn rửa

水槽 (shuǐcáo, Hán Việt: thủy tào) nghĩa là bồn rửa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

水 thủy · 59 từ

槽 tào · 2 từ