Tâm HSK

滞后

zhìhòu
trệ hậu
bị tụt hậu

滞后 (zhìhòu, Hán Việt: trệ hậu) nghĩa là bị tụt hậu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

滞 trệ · 3 từ

后 hậu · 51 từ