Tâm HSK

跳槽

tiàocáo
khiêu tào
thay đổi công việc; nhảy việc

跳槽 (tiàocáo, Hán Việt: khiêu tào) nghĩa là thay đổi công việc; nhảy việc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

跳 khiêu · 8 từ

槽 tào · 2 từ