跳水
tiàoshuǐ
khiêu thủy
nhảy xuống nước; (thể thao) môn nhảy cầu; tự tử bằng cách nhảy xuống nước
跳水 (tiàoshuǐ, Hán Việt: khiêu thủy) nghĩa là nhảy xuống nước; (thể thao) môn nhảy cầu; tự tử bằng cách nhảy xuống nước. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
跳 khiêu · 8 từ
跳舞tiàowǔnhảy, khiêu vũ跳高tiàogāonhảy cao跳远tiàoyuǎnnhảy xa跳跃tiàoyuènhảy跳动tiàodòngđập跳伞tiàosǎnnhảy dù跳槽tiàocáothay đổi công việc