Tâm HSK

跳水

tiàoshuǐ
khiêu thủy
nhảy xuống nước; (thể thao) môn nhảy cầu; tự tử bằng cách nhảy xuống nước

跳水 (tiàoshuǐ, Hán Việt: khiêu thủy) nghĩa là nhảy xuống nước; (thể thao) môn nhảy cầu; tự tử bằng cách nhảy xuống nước. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

跳 khiêu · 8 từ

水 thủy · 59 từ