Tâm HSK

厂家

chǎngjiā
hán gia
nhà máy; nhà sản xuất; (khẩu ngữ) chủ nhà máy; quản lý nhà máy

厂家 (chǎngjiā, Hán Việt: hán gia) nghĩa là nhà máy; nhà sản xuất; (khẩu ngữ) chủ nhà máy; quản lý nhà máy. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

厂 hán · 5 từ

家 gia · 49 từ