Tâm HSK

出厂

chūchǎng
xuất hán
rời khỏi nhà máy (của hàng hóa hoàn thành)

出厂 (chūchǎng, Hán Việt: xuất hán) nghĩa là rời khỏi nhà máy (của hàng hóa hoàn thành). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

出 xuất · 95 từ

厂 hán · 5 từ