厂商 (chǎngshāng, Hán Việt: hán thương) nghĩa là nhà sản xuất; nhà chế tạo. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
厂商 (chǎngshāng, Hán Việt: hán thương) nghĩa là nhà sản xuất; nhà chế tạo. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.