Tâm HSK

厂商

chǎngshāng
hán thương
nhà sản xuất; nhà chế tạo

厂商 (chǎngshāng, Hán Việt: hán thương) nghĩa là nhà sản xuất; nhà chế tạo. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

厂 hán · 5 từ

商 thương · 20 từ