Tâm HSK

高原

gāoyuán
cao nguyên
cao nguyên

高原 (gāoyuán, Hán Việt: cao nguyên) nghĩa là cao nguyên. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

原 nguyên · 22 từ