套餐
tàocān
sáo xan
bữa ăn set; (ví von) gói sản phẩm hoặc dịch vụ (ví dụ: cho gói cước điện thoại)
套餐 (tàocān, Hán Việt: sáo xan) nghĩa là bữa ăn set; (ví von) gói sản phẩm hoặc dịch vụ (ví dụ: cho gói cước điện thoại). Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
套 sáo · 6 từ
外套wàitàoáo khoác手套shǒutàogăng tay配套pèitàohình thành một bộ hoàn chỉnh圈套quāntàobẫy跑龙套pǎolóngtàođóng vai nhỏ