Tâm HSK

套餐

tàocān
sáo xan
bữa ăn set; (ví von) gói sản phẩm hoặc dịch vụ (ví dụ: cho gói cước điện thoại)

套餐 (tàocān, Hán Việt: sáo xan) nghĩa là bữa ăn set; (ví von) gói sản phẩm hoặc dịch vụ (ví dụ: cho gói cước điện thoại). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

套 sáo · 6 từ

餐 xan · 15 từ