Tâm HSK

手套

shǒutào
thủ sáo
găng tay

手套 (shǒutào, Hán Việt: thủ sáo) nghĩa là găng tay. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

手 thủ · 72 từ

套 sáo · 6 từ