Tâm HSK

外套

wàitào
ngoại sáo
áo khoác; áo jacket

外套 (wàitào, Hán Việt: ngoại sáo) nghĩa là áo khoác; áo jacket. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

外 ngoại · 59 từ

套 sáo · 6 từ