跑龙套 (pǎolóngtào, Hán Việt: bào long sáo) nghĩa là đóng vai nhỏ. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
跑 bào · 9 từ
跑步pǎobùchạy bộ跑道pǎodàođường chạy逃跑táopǎochạy trốn khỏi gì đó奔跑bēnpǎochạy跑车pǎochēxe đạp đua赛跑sàipǎochạy đua长跑chángpǎochạy cự ly dài起跑线qǐpǎoxiànvạch xuất phát
龙 long · 8 từ
沙龙shālóngsalon恐龙kǒnglóngkhủng long水龙头shuǐlóngtóuvòi nước来龙去脉láilóngqùmàinghĩa đen: địa thế lên xuống尼龙nílóngnylon龙舟lóngzhōuthuyền rồng画龙点睛huàlóngdiǎnjīngvẽ rồng thêm mắt