Tâm HSK

恐龙

kǒnglóng
khủng long
khủng long; LT:頭|头[tou2]; (cũ) (tiếng lóng) người xấu xí

恐龙 (kǒnglóng, Hán Việt: khủng long) nghĩa là khủng long; LT:頭|头[tou2]; (cũ) (tiếng lóng) người xấu xí. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

恐 khủng · 7 từ

龙 long · 8 từ