恐龙 (kǒnglóng, Hán Việt: khủng long) nghĩa là khủng long; LT:頭|头[tou2]; (cũ) (tiếng lóng) người xấu xí. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
恐 khủng · 7 từ
恐怕kǒngpàsợ恐惧kǒngjùbị khiếp sợ恐怖kǒngbùkhủng khiếp恐慌kǒnghuānghoảng loạn恐吓kǒnghèđe dọa争先恐后zhēngxiānkǒnghòutranh nhau làm trước và sợ bị làm…