龙舟 (lóngzhōu, Hán Việt: long chu) nghĩa là thuyền rồng; thuyền ngự. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
龙 long · 8 từ
沙龙shālóngsalon恐龙kǒnglóngkhủng long水龙头shuǐlóngtóuvòi nước来龙去脉láilóngqùmàinghĩa đen: địa thế lên xuống尼龙nílóngnylon跑龙套pǎolóngtàođóng vai nhỏ画龙点睛huàlóngdiǎnjīngvẽ rồng thêm mắt