Tâm HSK

龙舟

lóngzhōu
long chu
thuyền rồng; thuyền ngự

龙舟 (lóngzhōu, Hán Việt: long chu) nghĩa là thuyền rồng; thuyền ngự. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

龙 long · 8 từ

舟 chu · 3 từ