Tâm HSK

尼龙

nílóng
ni long
nylon (từ mượn)

尼龙 (nílóng, Hán Việt: ni long) nghĩa là nylon (từ mượn). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

龙 long · 8 từ