Tâm HSK

来龙去脉

láilóngqùmài
lai long khứ mạch
nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ); nghĩa bóng: toàn bộ trình tự sự việc; nguyên…

来龙去脉 (láilóngqùmài, Hán Việt: lai long khứ mạch) nghĩa là nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ); nghĩa bóng: toàn bộ trình tự sự việc; nguyên…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

来 lai · 66 từ

龙 long · 8 từ

去 khứ · 21 từ

脉 mạch · 6 từ