来龙去脉
láilóngqùmài
lai long khứ mạch
nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ); nghĩa bóng: toàn bộ trình tự sự việc; nguyên…
来龙去脉 (láilóngqùmài, Hán Việt: lai long khứ mạch) nghĩa là nghĩa đen: địa thế lên xuống (thành ngữ); nghĩa bóng: toàn bộ trình tự sự việc; nguyên…. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
来 lai · 66 từ
起来qǐlaiđứng dậy, dậy出来chūlaiđi ra回来huílaiquay về下来xiàlaiđi xuống过来guòlailại đây, đi qua đây进来jìnlaiđi vào上来shànglaiđi lên来自láizìđến từ
龙 long · 8 từ
沙龙shālóngsalon恐龙kǒnglóngkhủng long水龙头shuǐlóngtóuvòi nước尼龙nílóngnylon龙舟lóngzhōuthuyền rồng跑龙套pǎolóngtàođóng vai nhỏ画龙点睛huàlóngdiǎnjīngvẽ rồng thêm mắt
去 khứ · 21 từ
去年qùniánnăm ngoái过去guòquđi qua đó出去chūquđi ra下去xiàquđi xuống回去huíququay về进去jìnquđi vào上去shàngquđi lên失去shīqùmất