Tâm HSK

动脉

dòngmài
động mạch
động mạch

动脉 (dòngmài, Hán Việt: động mạch) nghĩa là động mạch. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

动 động · 77 từ

脉 mạch · 6 từ