Tâm HSK

脉搏

màibó
mạch bác
mạch (cả y học và nghĩa bóng)

脉搏 (màibó, Hán Việt: mạch bác) nghĩa là mạch (cả y học và nghĩa bóng). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

脉 mạch · 6 từ

搏 bác · 3 từ