Tâm HSK

血脉

xuèmài
huyết mạch
mạch máu

血脉 (xuèmài, Hán Việt: huyết mạch) nghĩa là mạch máu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

血 huyết · 14 từ

脉 mạch · 6 từ