Tâm HSK

流血

liúxuè
lưu huyết
chảy máu; đổ máu

流血 (liúxuè, Hán Việt: lưu huyết) nghĩa là chảy máu; đổ máu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

流 lưu · 33 từ

血 huyết · 14 từ