Tâm HSK

交流

jiāoliú
giao lưu
trao đổi; sự trao đổi; giao tiếp

交流 (jiāoliú, Hán Việt: giao lưu) nghĩa là trao đổi; sự trao đổi; giao tiếp. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

交 giao · 38 từ

流 lưu · 33 từ