Tâm HSK

流动

liúdòng
lưu động
chảy; lưu thông; đi từ nơi này đến nơi khác

流动 (liúdòng, Hán Việt: lưu động) nghĩa là chảy; lưu thông; đi từ nơi này đến nơi khác. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

流 lưu · 33 từ

动 động · 77 từ