Tâm HSK

拦

lán
lan
chặn đường; cản trở; vẫy (xe taxi)

拦 (lán, Hán Việt: lan) nghĩa là chặn đường; cản trở; vẫy (xe taxi). Đây là từ vựng HSK 6.

Cụm từ thường gặp có 拦