Tâm HSK

阻拦

zǔlán
trở lan
ngăn chặn; cản trở

阻拦 (zǔlán, Hán Việt: trở lan) nghĩa là ngăn chặn; cản trở. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

阻 trở · 7 từ