Tâm HSK

算数

suànshù
toán sổ
đếm số; giữ lời; có hiệu lực

算数 (suànshù, Hán Việt: toán sổ) nghĩa là đếm số; giữ lời; có hiệu lực. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

算 toán · 22 từ

数 sổ · 27 từ