Tâm HSK

打算

dǎsuàn
đả toán
dự định; dự tính; tính toán

打算 (dǎsuàn, Hán Việt: đả toán) nghĩa là dự định; dự tính; tính toán. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

打 đả · 45 từ

算 toán · 22 từ