Tâm HSK

预算

yùsuàn
dự toán
ngân sách

预算 (yùsuàn, Hán Việt: dự toán) nghĩa là ngân sách. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

预 dự · 22 từ

算 toán · 22 từ