Tâm HSK

行政

xíngzhèng
hành chính
hành chính; (định ngữ) hành chính; điều hành

行政 (xíngzhèng, Hán Việt: hành chính) nghĩa là hành chính; (định ngữ) hành chính; điều hành. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

行 hành · 58 từ

政 chính · 10 từ