Tâm HSK

家政

jiāzhèng
gia chính
quản lý gia đình

家政 (jiāzhèng, Hán Việt: gia chính) nghĩa là quản lý gia đình. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

家 gia · 49 từ

政 chính · 10 từ