Tâm HSK

明媚

míngmèi
minh mị
tươi sáng và xinh đẹp

明媚 (míngmèi, Hán Việt: minh mị) nghĩa là tươi sáng và xinh đẹp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

明 minh · 37 từ