Tâm HSK

说明

shuōmíng
thuyết minh
giải thích; minh họa; chỉ ra

说明 (shuōmíng, Hán Việt: thuyết minh) nghĩa là giải thích; minh họa; chỉ ra. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 说明

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

说 thuyết · 49 từ

明 minh · 37 từ