Tâm HSK

证明

zhèngmíng
chứng minh
bằng chứng; chứng chỉ; giấy tờ tùy thân

证明 (zhèngmíng, Hán Việt: chứng minh) nghĩa là bằng chứng; chứng chỉ; giấy tờ tùy thân. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

证 chứng · 21 từ

明 minh · 37 từ