证明 (zhèngmíng, Hán Việt: chứng minh) nghĩa là bằng chứng; chứng chỉ; giấy tờ tùy thân. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
证 chứng · 21 từ
保证bǎozhèngbảo đảm身份证shēnfènzhèngthẻ căn cước证件zhèngjiàngiấy chứng nhận签证qiānzhèngthị thực证据zhèngjùbằng chứng证书zhèngshūchứng chỉ证实zhèngshíxác nhận验证yànzhèngkiểm tra và xác minh