证据 (zhèngjù, Hán Việt: chứng cư) nghĩa là bằng chứng; chứng cứ; lời khai. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
证 chứng · 21 từ
保证bǎozhèngbảo đảm证明zhèngmíngbằng chứng身份证shēnfènzhèngthẻ căn cước证件zhèngjiàngiấy chứng nhận签证qiānzhèngthị thực证书zhèngshūchứng chỉ证实zhèngshíxác nhận验证yànzhèngkiểm tra và xác minh