Tâm HSK

收据

shōujù
thu cư
biên lai

收据 (shōujù, Hán Việt: thu cư) nghĩa là biên lai. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

收 thu · 33 từ

据 cư · 12 từ