收费 (shōufèi, Hán Việt: thu phí) nghĩa là thu phí. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
收 thu · 33 từ
收到shōudàonhận được收入shōurùthu vào收拾shōushisắp xếp收听shōutīngnghe收集shōujíthu thập收获shōuhuòthu hoạch吸收xīshōuhấp thụ接收jiēshōusự tiếp nhận