Tâm HSK

花费

huāfèi
hoa phí
chi phí; hao tốn; tiêu (thời gian hoặc tiền bạc)

花费 (huāfèi, Hán Việt: hoa phí) nghĩa là chi phí; hao tốn; tiêu (thời gian hoặc tiền bạc). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

花 hoa · 22 từ

费 phí · 22 từ