Tâm HSK

学费

xuéfèi
học phí
học phí; tiền học

学费 (xuéfèi, Hán Việt: học phí) nghĩa là học phí; tiền học. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

学 học · 59 từ

费 phí · 22 từ