Tâm HSK

前方

qiánfāng
tiền phương
phía trước; mặt trước

前方 (qiánfāng, Hán Việt: tiền phương) nghĩa là phía trước; mặt trước. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

前 tiền · 49 từ

方 phương · 41 từ