Tâm HSK

得意

déyì
đắc ý
tự hào; tự mãn; hài lòng với bản thân

得意 (déyì, Hán Việt: đắc ý) nghĩa là tự hào; tự mãn; hài lòng với bản thân. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

得 đắc · 57 từ

意 ý · 62 từ